Trẻ điều trị ung thư: Suy giảm thính lực liên quan đến giảm khả năng nhận thức
Cập nhật vào: Thứ hai - 06/04/2026 08:16
Cỡ chữ
Một nghiên cứu do bệnh viện Nghiên cứu Nhi khoa St.Jude dẫn đầu đã đánh giá khả năng nhận thức và giao tiếp ở trẻ em được điều trị u màng não thất (ependymoma) nhằm hiểu rõ hơn tác động của điều trị. Kết quả cho thấy xạ trị là yếu tố chính gây suy giảm thính lực; một nguy cơ có liên hệ trực tiếp với sức khỏe nhận thức. Những trẻ bị mất thính lực nghiêm trọng ghi nhận mức suy giảm nhận thức lớn hơn so với những trẻ không bị ảnh hưởng. Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Neuro-Oncology, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá thể hóa điều trị ung thư nhằm hạn chế tác dụng phụ và tăng cường tuân thủ các biện pháp hỗ trợ như sử dụng máy trợ thính.
Nghiên cứu bao gồm 145 trẻ được điều trị bằng xạ trị đối với u màng não thất; một dạng u não ở trẻ em. Trong số này, 34% được chẩn đoán mất thính lực nặng ở một hoặc cả hai tai. Trưởng nhóm nghiên cứu Tiến sĩ Heather Conklin cùng nhóm nghiên cứu phát hiện mất thính lực có liên quan đến năng lực trí tuệ và kỹ năng giao tiếp kém hơn, đồng thời mức suy giảm trí tuệ theo thời gian cũng lớn hơn. Tuy nhiên, khả năng học tập bằng lời nói và trí nhớ vẫn duy trì ổn định.
Theo bà Heather Conklin, suy giảm nhận thức liên quan đến mất thính lực thường được ghi nhận ở những bệnh nhân điều trị kết hợp hóa trị và xạ trị. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, tỷ lệ mất thính lực cao và mức suy giảm nhận thức lớn vẫn xuất hiện ngay cả ở nhóm chỉ điều trị bằng xạ trị. Tỷ lệ mất thính lực ở bệnh nhân u màng não thất cao hơn so với một số loại u não khác vì trẻ thường được chẩn đoán ở độ tuổi nhỏ hơn, và vị trí khối u khiến quá trình điều trị dễ ảnh hưởng đến ốc tai.
Các nhà nghiên cứu ghi nhận mất thính lực nghiêm trọng cũng có liên quan đến tình trạng não úng thủy (tích tụ bất thường dịch não tủy trong não), nhiều lần phẫu thuật, hóa trị trước xạ trị và độ tuổi chẩn đoán còn nhỏ. Tuy nhiên, họ không tìm thấy mối liên hệ với giới tính, chủng tộc hay tình trạng kinh tế – xã hội.

Tiến sĩ Heather Conklin
Trẻ bị mất thính lực trong các giai đoạn phát triển quan trọng có thể bỏ lỡ cơ hội tương tác xã hội và phát triển ngôn ngữ. Tuy nhiên, vẫn có các giải pháp hỗ trợ. Theo tác giả nghiên cứu, có những cách để bảo vệ thính lực, chẳng hạn một số loại thuốc có thể bảo vệ tế bào lông trong ốc tai trong quá trình hóa trị. Kỹ thuật xạ trị cũng đã được cải tiến, như chuyển từ xạ trị photon sang xạ trị proton, giúp tăng độ chính xác và giảm ảnh hưởng đến ốc tai.
Các biện pháp can thiệp như máy trợ thính, cấy ghép ốc tai điện tử và hỗ trợ học tập chuyên biệt cũng đã giúp ích cho bệnh nhi sau điều trị. Tuy nhiên, cảm giác khó chịu, sự kỳ thị và sự phức tạp trong việc quản lý thiết bị khiến việc duy trì tuân thủ vẫn là một thách thức.
Dù vậy, theo Conklin, hiểu biết chính là sức mạnh. Khảo sát cho thấy phụ huynh sẽ ưu tiên việc sử dụng máy trợ thính hơn nếu họ tin rằng điều này có tác động tích cực đến sự phát triển não bộ của trẻ. Việc nhận thức rõ các nguy cơ sẽ giúp tăng cường công tác giáo dục và cải thiện mức độ tuân thủ các biện pháp can thiệp, qua đó giảm thiểu ảnh hưởng lâu dài đến nhận thức và chất lượng sống của trẻ.
Đ.T.V (NASTIS), theo https://medicalxpress.com/news/, 2026
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











