Tích hợp robot và định vị 3D nâng cao độ chính xác trong phẫu thuật cột sống
Cập nhật vào: Thứ ba - 28/07/2026 00:02
Cỡ chữ
Phẫu thuật cột sống, đặc biệt ở những trường hợp tủy sống bị chèn ép nặng hoặc cấu trúc giải phẫu biến dạng, luôn tiềm ẩn nguy cơ tổn thương thần kinh, mạch máu và để lại di chứng vận động nghiêm trọng. Chỉ một sai lệch nhỏ khi đặt vít hoặc giải phóng tủy cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi lại của người bệnh. Vì vậy, việc tích hợp chụp cắt lớp vi tính ngay trong phòng mổ, mô hình cột sống ba chiều, robot dẫn hướng và hệ thống theo dõi thần kinh đang mở ra cách tiếp cận an toàn, chính xác hơn. Tại Bệnh viện Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, tổ hợp công nghệ này đã được ứng dụng trong điều trị nhiều ca bệnh cột sống phức tạp, giúp bác sĩ lập kế hoạch chi tiết, kiểm soát thao tác và giảm rủi ro trong suốt quá trình phẫu thuật.

Ông H., 48 tuổi, đã sống hơn 10 năm với tình trạng chèn ép dây thần kinh cột sống. Những cơn đau rát kéo dài khiến cơ mông của ông dần teo lại, chân ngày càng nhỏ và khả năng vận động suy giảm. Dù đã trải qua nhiều phương pháp điều trị, tình trạng bệnh không cải thiện rõ rệt. Khi đến Khoa Phẫu thuật Cột sống, Bệnh viện Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội tại cơ sở Linh Đàm, ông được xác định mắc tổn thương đặc biệt phức tạp: dây chằng vàng ở vùng cột sống ngực bị cốt hóa, chèn ép nghiêm trọng vào tủy sống.
Dây chằng vàng là cấu trúc nằm ở phía sau ống sống, có nhiệm vụ hỗ trợ độ ổn định và tính đàn hồi của cột sống. Khi dây chằng này dày lên và bị cốt hóa, khoảng trống dành cho tủy sống bị thu hẹp. Người bệnh có thể đau, tê, yếu chân, rối loạn thăng bằng và trong trường hợp nặng có nguy cơ mất khả năng vận động. Phẫu thuật giải phóng tủy ở vị trí này đòi hỏi độ chính xác rất cao vì tủy sống ngực nhạy cảm, trong khi không gian thao tác của bác sĩ hạn chế.
Đối với ông H., ê-kíp không tiến hành phẫu thuật chỉ dựa trên hình ảnh chẩn đoán được chụp từ trước. Ngay tại phòng mổ, bệnh nhân tiếp tục được chụp cắt lớp vi tính. Dữ liệu hình ảnh được xử lý và tái tạo thành mô hình cột sống ba chiều chỉ trong thời gian ngắn. Trên mô hình đó, bác sĩ có thể quan sát rõ cấu trúc xương, vị trí tổn thương và mối tương quan giữa cuống sống với tủy, dây thần kinh cùng các mạch máu lân cận.
Việc lập kế hoạch trên không gian ba chiều cho phép ê-kíp xác định trước vị trí vào vít, hướng đi, góc đặt và độ sâu của từng vít. Đây là bước quan trọng bởi cuống sống có kích thước nhỏ, hình dạng khác nhau ở từng đốt và có thể bị biến đổi do bệnh lý. Nếu vít lệch khỏi đường dự kiến, nó có thể xâm phạm ống sống, chạm vào dây thần kinh hoặc gây tổn thương mạch máu.
Sau khi kế hoạch được xây dựng, robot Mazor X Stealth Edition hỗ trợ bác sĩ dẫn hướng dụng cụ theo quỹ đạo đã xác định. Robot không tự thực hiện toàn bộ ca mổ hoặc thay thế bác sĩ. Vai trò của thiết bị là tạo ra một hệ thống định hướng ổn định, giúp bác sĩ đưa vít qua da và vào đúng cuống sống với sai số nhỏ. Quyết định cuối cùng, thao tác phẫu thuật và xử lý những tình huống phát sinh vẫn thuộc về ê-kíp chuyên môn.
Cùng với robot, hệ thống định vị 3D liên tục hiển thị vị trí của dụng cụ phẫu thuật trong tương quan với cơ thể bệnh nhân. Công nghệ này có thể được hình dung như một hệ thống dẫn đường trong không gian phẫu thuật: khi dụng cụ di chuyển, bác sĩ theo dõi được hướng và độ sâu trên màn hình theo thời gian thực. Nhờ đó, ê-kíp hạn chế phải chụp X-quang kiểm tra nhiều lần, vừa rút ngắn một số thao tác vừa giảm mức phơi nhiễm tia bức xạ cho người bệnh và nhân viên y tế.
Một lớp bảo vệ khác được sử dụng là hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ. Các tín hiệu điện sinh học liên quan đến hoạt động của đường dẫn truyền thần kinh được giám sát liên tục. Khi xuất hiện thay đổi bất thường, hệ thống có thể cảnh báo để bác sĩ kiểm tra lại thao tác, vị trí dụng cụ hoặc tình trạng của tủy sống. Đối với các ca phẫu thuật có nguy cơ tổn thương thần kinh cao, khả năng cảnh báo sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trong trường hợp ông H., ê-kíp phải đặt tổng cộng tám vít vào cột sống. Tất cả các vít đều được lập kế hoạch trước trên mô hình 3D và được robot hỗ trợ dẫn hướng. Thay vì thực hiện một cuộc mổ kéo dài liên tục, các bác sĩ lựa chọn tiếp cận cột sống từ nhiều hướng, gồm đường trước, đường bên và đường sau, đồng thời chia quá trình điều trị thành hai cuộc phẫu thuật riêng. Mỗi lần kéo dài khoảng 2,5 đến 3 giờ.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Nguyễn Lê Bảo Tiến, Phó Giám đốc Bệnh viện, phụ trách Khoa Phẫu thuật Cột sống, chiến lược này giúp hạn chế thời gian gây mê kéo dài, giảm sang chấn và lượng máu mất. Nhiều bệnh nhân gần như không phải truyền máu, trong khi trước đây một số ca phức tạp có thể cần truyền từ sáu đến bảy đơn vị máu.
Phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, kết hợp lập kế hoạch chính xác và kiểm soát tốt tổn thương mô, còn tạo điều kiện để người bệnh phục hồi sớm. Một số bệnh nhân có thể tập đứng hoặc đi lại chỉ vài giờ sau phẫu thuật, tùy tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. Thời gian nằm viện, nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến bất động kéo dài cũng có thể được hạn chế.
Theo đại diện bệnh viện, mô hình phòng mổ tích hợp robot, định vị 3D và công nghệ hỗ trợ hiện mới được triển khai tại một số quốc gia trong khu vực, trong đó có Malaysia và Singapore. Việc đưa hệ thống vào hoạt động tại Việt Nam tạo cơ hội để người bệnh được tiếp cận kỹ thuật hiện đại trong nước, giảm nhu cầu ra nước ngoài điều trị và các chi phí đi kèm.
Dù vậy, trang thiết bị hiện đại không tự động bảo đảm thành công. Hình ảnh 3D phải được thu nhận và xử lý chính xác; dữ liệu cần được đăng ký đúng với vị trí thực tế của bệnh nhân; robot phải được thiết lập phù hợp; còn những cảnh báo thần kinh cần được phân tích kịp thời. Mỗi khâu đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, kỹ thuật viên hình ảnh, chuyên gia theo dõi thần kinh và đội ngũ vận hành thiết bị.
Sự kết hợp giữa mô hình cột sống 3D, robot dẫn hướng, định vị thời gian thực và theo dõi thần kinh đang làm thay đổi cách thực hiện các ca phẫu thuật cột sống phức tạp. Công nghệ giúp bác sĩ chuẩn bị kỹ hơn trước khi mổ, kiểm soát chính xác từng thao tác và phát hiện sớm những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến tủy sống.
Tuy nhiên, giá trị của hệ thống không chỉ nằm ở máy móc mà phụ thuộc quyết định vào trình độ chuyên môn và khả năng phối hợp của ê-kíp. Vì vậy, đầu tư công nghệ cần song hành với đào tạo nhân lực, chuẩn hóa quy trình và đánh giá hiệu quả lâu dài. Khi được làm chủ và sử dụng đúng chỉ định, phòng mổ tích hợp có thể góp phần nâng cao an toàn, rút ngắn thời gian phục hồi và mở rộng cơ hội điều trị cho những bệnh nhân cột sống nguy cơ cao ngay tại Việt Nam.
P.T (tổng hợp)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











