Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý giúp nhiều nguy cơ nghiêm trọng
Cập nhật vào: Thứ năm - 18/09/2025 00:08
Cỡ chữ
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí The BMJ cho thấy, điều trị bằng thuốc cho những người mới được chẩn đoán rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) có liên quan đến việc giảm đáng kể nguy cơ hành vi tự tử, lạm dụng chất gây nghiện, tai nạn giao thông và phạm tội.
Các nhà nghiên cứu cho biết đây là nghiên cứu đầu tiên cho thấy tác động tích cực của thuốc điều trị ADHD đối với các kết quả lâm sàng mở rộng ở toàn bộ bệnh nhân rối loạn tăng động giảm chú ý, qua đó cung cấp thông tin hữu ích cho thực hành lâm sàng.
ADHD ảnh hưởng đến khoảng 5% trẻ em và 2,5% người lớn trên toàn thế giới, thường đi kèm với các kết quả tiêu cực như hành vi tự tử, lạm dụng chất gây nghiện, chấn thương do tai nạn, tai nạn giao thông và hành vi phạm tội.
Dù các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã chứng minh thuốc ADHD giúp cải thiện triệu chứng cốt lõi, bằng chứng về tác động của thuốc lên những kết quả lâm sàng rộng hơn vẫn còn hạn chế.
Để thu hẹp khoảng trống này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia Thụy Điển (2007–2020), phân tích 148.581 người từ 6–64 tuổi mới được chẩn đoán ADHD. Bằng phương pháp “mô phỏng thử nghiệm mục tiêu”; áp dụng nguyên tắc thiết kế của thử nghiệm lâm sàng vào dữ liệu quan sát; họ đánh giá các lần xảy ra đầu tiên và tái diễn của 5 nhóm kết quả: hành vi tự tử, lạm dụng chất gây nghiện, chấn thương do tai nạn, tai nạn giao thông và hành vi phạm tội, trong vòng 2 năm sau chẩn đoán.
Trong số 148.581 người tham gia (tuổi trung bình 17; 41% là nữ), có 84.282 người (57%) bắt đầu điều trị bằng thuốc, trong đó methylphenidate là loại được kê đơn phổ biến nhất (88,4%).
Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, chẩn đoán tâm thần và tiền sử bệnh, thuốc ADHD được ghi nhận giúp giảm tỷ lệ xảy ra lần đầu ở 4/5 nhóm kết quả: giảm 17% nguy cơ hành vi tự tử, 15% lạm dụng chất kích thích, 12% tai nạn giao thông và 13% hành vi phạm tội. Giảm lần đầu chấn thương do tai nạn (88,5 so với 90/1.000 người-năm) không có ý nghĩa thống kê.
Tuy nhiên, ở những người tái phát các triệu chứng, việc dùng thuốc liên quan đến giảm tỷ lệ ở cả 5 nhóm: giảm 15% nguy cơ tái diễn hành vi tự tử, 25% lạm dụng chất gây nghiện, 4% chấn thương do tai nạn, 16% tai nạn giao thông và 25% hành vi phạm tội.
Các tác giả gợi ý một số nguyên nhân khả dĩ, như việc giảm tính bốc đồng có thể hạn chế hành vi phạm tội bằng cách kiềm chế hành vi hung hăng, và tăng khả năng tập trung có thể giảm nguy cơ tai nạn giao thông bằng cách hạn chế phân tâm.
Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm việc không phân tích dữ liệu về điều trị không dùng thuốc hoặc liều lượng thuốc, và dù phương pháp mô phỏng thử nghiệm mục tiêu được xem là nghiêm ngặt, vẫn không loại trừ khả năng các yếu tố khác như mức độ nặng của ADHD, yếu tố di truyền và lối sống ảnh hưởng đến kết quả, nên chưa thể kết luận quan hệ nhân quả tuyệt đối.
Tuy vậy, đây là nghiên cứu quy mô lớn dựa trên dữ liệu quốc gia, và kết quả vẫn nhất quán sau các phân tích nhạy cảm bổ sung, cho thấy tính phù hợp đối với bệnh nhân ADHD trong điều kiện lâm sàng thực tế.
Các tác giả kết luận: “Kết quả này cung cấp bằng chứng về tác động của điều trị ADHD bằng thuốc đối với các kết quả sức khỏe và xã hội quan trọng, góp phần định hướng thực hành lâm sàng và các tranh luận về việc điều trị ADHD bằng thuốc”.
Đ.T.V (NASTIS), theo https://medicalxpress.com/news/, 2025
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











