Kháng thể đơn dòng giảm đáng kể polyp mũi và phẫu thuật trong thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3
Cập nhật vào: Thứ sáu - 06/06/2025 13:07
Cỡ chữ
Viêm xoang mạn tính có polyp mũi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến luồng không khí mũi, chức năng khứu giác và chất lượng cuộc sống. Bệnh tiến triển do rối loạn chức năng hàng rào biểu mô và phản ứng viêm loại 2. Các phương pháp điều trị như glucocorticoid nội mũi và phẫu thuật xoang chỉ giảm triệu chứng tạm thời, chưa giải quyết triệt để cơ chế gây viêm tiềm ẩn.

Các liệu pháp sinh học nhắm vào interleukin đã cho thấy hiệu quả trong điều trị, nhưng vẫn có nhiều bệnh nhân không đạt được mức kiểm soát triệu chứng hoàn toàn. Nghiên cứu trước đây đã xác định lymphopoietin mô đệm tuyến ức (TSLP) là một yếu tố điều hòa viêm quan trọng ở thượng nguồn, khiến nó trở thành mục tiêu tiềm năng cho các phương pháp điều trị mới.
Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3 do AstraZeneca và Amgen tài trợ đã chỉ ra rằng việc sử dụng tezepelumab giúp giảm đáng kể tình trạng polyp mũi và nghẹt mũi ở người lớn bị viêm xoang mạn tính nặng, không kiểm soát được. Đáng chú ý, liệu pháp này còn giúp giảm nhu cầu phẫu thuật polyp mũi cũng như hạn chế việc sử dụng glucocorticoid toàn thân, mở ra hướng điều trị mới hiệu quả hơn cho bệnh nhân.
Nghiên cứu "Tezepelumab in Adults with Severe Chronic Rhinosinusitis with Nasal Polyps ", được công bố trên Tạp chí Y khoa New England, là một thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của tezepelumab ở những bệnh nhân bị viêm xoang mạn tính có polyp mũi.
Nghiên cứu đã tuyển chọn 408 người tham gia tại 112 địa điểm thuộc 10 quốc gia. Trong 52 tuần thử nghiệm, bệnh nhân được tiêm dưới da tezepelumab hoặc giả dược bốn tuần một lần, đồng thời vẫn điều trị chăm sóc tiêu chuẩn.
Các điểm cuối chính của nghiên cứu bao gồm sự thay đổi về tổng điểm polyp mũi và mức độ nghẹt mũi. Các điểm cuối thứ cấp chính gồm điểm đánh giá mất khứu giác, bài kiểm tra kết quả xoang mũi (SNOT-22), điểm Lund–Mackay về mức độ mờ xoang, tổng điểm triệu chứng, cùng với tỷ lệ bệnh nhân phải phẫu thuật polyp mũi hoặc sử dụng glucocorticoid toàn thân.
Kết quả cho thấy, tình trạng viêm xoang mũi mạn tính nặng hơn xảy ra thường xuyên hơn ở nhóm dùng giả dược (22,9%) so với nhóm dùng tezepelumab (5,4%). Tỷ lệ các đợt hen suyễn cũng thấp hơn đáng kể ở nhóm dùng tezepelumab (0,5%) so với nhóm giả dược (5,9%).
Sau 52 tuần điều trị, nhóm bệnh nhân sử dụng tezepelumab có mức giảm trung bình tổng điểm polyp mũi là -2,07 so với nhóm dùng giả dược. Điểm nghẹt mũi cải thiện -1,03 điểm, trong khi khả năng khứu giác được cải thiện đáng kể với chênh lệch trung bình -1,00 điểm. Điểm SNOT-22 giảm -27,26 điểm, điểm Lund–Mackay cải thiện -5,72 điểm và tổng điểm triệu chứng giảm -6,89 điểm so với nhóm giả dược.
Việc quyết định phẫu thuật polyp mũi chỉ được ghi nhận ở 0,5% bệnh nhân điều trị bằng tezepelumab, so với 22,1% ở nhóm giả dược (tỷ lệ nguy cơ là 0,02). Tỷ lệ sử dụng glucocorticoid toàn thân ở nhóm điều trị cũng thấp hơn đáng kể (5,2%) so với nhóm giả dược (18,3%) (tỷ lệ nguy cơ là 0,12).
Tác dụng phụ được ghi nhận ở 78,3% bệnh nhân dùng tezepelumab và 77,1% bệnh nhân nhóm giả dược, với các tác dụng phụ phổ biến gồm viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên, đau đầu và chảy máu cam. Không có trường hợp phản ứng phản vệ nào liên quan đến tezepelumab được báo cáo.
Tezepelumab giúp thu nhỏ đáng kể kích thước polyp mũi, giảm mức độ tắc nghẽn và hạn chế sự phụ thuộc vào phẫu thuật hoặc glucocorticoid toàn thân. Những phát hiện này cho thấy việc nhắm mục tiêu vào TSLP có thể mở ra một hướng điều trị mới cho bệnh nhân viêm xoang mũi mãn tính nghiêm trọng, không kiểm soát được kèm polyp mũi. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của tezepelumab và khả năng cải thiện tình trạng bệnh.
P.T.T (NASTIS), theo https://medicalxpress.com/, 6/2025
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











