Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2025: Việt Nam giữ vững vị trí 44/139
Cập nhật vào: Thứ tư - 17/09/2025 00:02
Cỡ chữ
Ngày 16/9/2025 tại Geneva (Thụy Sỹ), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) đã tổ chức Lễ công bố Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2025 (Global Innovation Index 2025 - GII) lần thứ 18. Theo đó, Việt Nam được xếp hạng 44/139 quốc gia, nền kinh tế, duy trì thứ hạng năm 2024. Việt Nam cũng duy trì vị trí thứ 2 trong số 37 nền kinh tế thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp. Đây là một kết quả rất đáng chú ý trong GII 2025, vì nó cho thấy Việt Nam vẫn đang nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới so với các quốc gia có mức thu nhập tương đồng.
Tổng giám đốc WIPO Darren Tang phát biểu tại Lễ công bố Báo cáo GII 2025
GII 2025 của WIPO cho thấy hiệu suất đổi mới sáng tạo (ĐMST), xếp hạng ĐMST của 139 nền kinh tế (tăng thêm 5 nền kinh tế so với năm 2024), cũng như 100 cụm khoa học và công nghệ hàng đầu thế giới. Với chủ đề “Đổi mới sáng tạo đang đứng trước bước ngoặt” (Innovation at a Crossroads), ấn bản GII 2025 cho thấy thế giới đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp. Hệ thống đổi mới đang đứng trước bước ngoặt khi phải thích ứng với chuyển dịch địa chính trị, tiến bộ công nghệ nhanh chóng và những hình thức hợp tác mới. Các đột phá công nghệ đang hội tụ với tốc độ chưa từng có.
Khái quát Báo cáo GII 2025
GII 2025 đo lường “sức khỏe đổi mới” của 139 quốc gia cùng 100 cụm đổi mới hàng đầu thế giới. Một điểm đáng khích lệ của GII 2025 là động lực đổi mới đang lan tỏa đa dạng hơn giữa các khu vực. Các nền kinh tế thu nhập trung bình như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam tiếp tục cải thiện hoặc giữ vững thứ hạng. Ngoài ra, Senegal, Tunisia, Uzbekistan và Rwanda nổi lên như những quốc gia vượt trội về đổi mới. Các khu vực như Trung và Nam Á hay Trung Đông cũng đang tiến bộ ổn định, góp phần tạo nên bức tranh đổi mới toàn cầu đa dạng hơn.
Ấn bản 2025 cũng mở rộng phạm vi bao phủ thêm 6 quốc gia mới: Cộng hòa Congo, Guinea, Lesotho, Malawi, Seychelles và Venezuela. Một điểm mới quan trọng nữa là lần đầu tiên GII tích hợp dữ liệu về hoạt động vốn mạo hiểm vào xếp hạng các cụm đổi mới. Nhờ vậy, bức tranh về cách các hệ sinh thái chuyển đổi từ nghiên cứu khoa học sang thành công khởi nghiệp trở nên rõ nét hơn. Các cụm tiêu biểu trải dài từ Bangalore, Cairo, Mexico City, Paris cho tới các trung tâm đa thành phố như Thung lũng Silicon (Mỹ) hay Vùng Vịnh Lớn phía Nam Trung Quốc.
Tổng Giám đốc WIPO Daren Tang nhận định: Điểm nhấn quan trọng của GII 2025 là đổi mới sáng tạo ngày càng được nhìn nhận như động cơ cốt lõi của khả năng chống chịu, tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Song song với những tiến bộ khích lệ, báo cáo cũng cảnh báo còn không ít thách thức cần giải quyết để khai thác hết tiềm năng đổi mới, đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách đúng đắn, đầu tư hiệu quả và hợp tác đa ngành. Trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, GII tiếp tục là công cụ tham chiếu quan trọng cho các chính phủ, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu trong việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới bền vững và bao trùm.
Thông qua GII 2025, WIPO kỳ vọng đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho chính phủ, doanh nghiệp, giới nghiên cứu và tất cả những ai quan tâm đến việc nuôi dưỡng hệ sinh thái đổi mới toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế bất định và công nghệ thay đổi nhanh chóng, việc hiểu rõ động lực đổi mới trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Theo khảo sát của WIPO năm 2024, 77% quốc gia thành viên sử dụng GII trong xây dựng chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, tăng hơn 20% so với năm 2022. Tại Việt Nam, chỉ số này được coi là công cụ tham chiếu quan trọng trong hoạch định chính sách, phục vụ mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức.
Khái quát xếp hạng GII 2025
GII 2025 cho thấy Thụy Sĩ, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Singapore tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu. Theo sau là Vương quốc Anh, Phần Lan, Hà Lan, Đan Mạch và đặc biệt Trung Quốc lần đầu tiên lọt vào Top 10. Kết quả này được xây dựng dựa trên khoảng 80 chỉ số bao gồm chi tiêu R&D, vốn đầu tư mạo hiểm, xuất khẩu công nghệ cao và số lượng đơn sở hữu trí tuệ, phản ánh toàn diện năng lực đổi mới của gần 140 nền kinh tế trên thế giới.
Bức tranh GII 2025 cũng chỉ ra xu hướng chung là tăng trưởng đầu tư cho đổi mới đang chậm lại, khiến triển vọng ngắn hạn còn nhiều bất định. Tuy nhiên, các nền kinh tế thu nhập trung bình lại cho thấy sức bật mạnh mẽ. Trong nhóm này, Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam (xếp hạng 44), Philippines, Indonesia và Morocco tiếp tục cải thiện hoặc giữ vững vị trí, chứng minh vai trò ngày càng lớn của đổi mới trong thúc đẩy phát triển. Đồng thời, nhiều nền kinh tế khác như Saudi Arabia, Qatar, Brazil, Mauritius, Bahrain và Jordan cũng nổi lên là những quốc gia có tốc độ thăng hạng nhanh nhất kể từ đầu thập kỷ.
Bảng 1. Top 20 GII 2025
| Các nền kinh tế | Xếp hạng năm 2021 | Xếp hạng năm 2022 | Xếp hạng năm 2023 | Xếp hạng năm 2024 | Xếp hạng năm 2025 |
| Thụy Sĩ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thụy Điển | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Hoa Kỳ | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Hàn Quốc | 5 | 6 | 10 | 6 | 4 |
| Singapo | 8 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Anh | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Phần Lan | 7 | 9 | 6 | 7 | 7 |
| Hà Lan | 6 | 5 | 7 | 8 | 8 |
| Đan Mạch | 9 | 10 | 9 | 10 | 9 |
| Trung Quốc | 12 | 11 | 12 | 11 | 10 |
| Đức | 10 | 8 | 8 | 9 | 11 |
| Nhật Bản | 13 | 13 | 13 | 13 | 12 |
| Pháp | 11 | 12 | 11 | 12 | 13 |
| Israel | 15 | 16 | 14 | 14 | 14 |
| Hong Kong, Trung Quốc | 14 | 14 | 17 | 18 | 15 |
| Estonia | 21 | 18 | 16 | 16 | 16 |
| Canada | 16 | 15 | 15 | 15 | 17 |
| Ireland | 17 | 20 | 20 | 19 | 18 |
| Áo | 18 | 17 | 18 | 17 | 19 |
| Na Uy | 20 | 22 | 19 | 21 | 20 |
Nguồn: GII 2021 -2025, WIPO
Trong GII 2025, có 17 nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình đạt thành tích đổi mới vượt trội so với mức phát triển của họ, trong đó Ấn Độ và Việt Nam được ghi nhận là những quốc gia liên tục duy trì vị thế vượt trội lâu nhất. Đáng chú ý, khu vực châu Phi cận Sahara dẫn đầu về số lượng nền kinh tế “vượt chuẩn” về đổi mới, với những đại diện tiêu biểu như Nam Phi (hạng 61), Senegal (hạng 89) và Rwanda (hạng 104).
Ngoài bảng xếp hạng đổi mới, ấn bản năm 2025 cũng cho thấy sự chênh lệch đáng kể ở các chỉ số dẫn dắt hoạt động đổi mới trong tương lai. Điều này phản ánh bức tranh đổi mới toàn cầu tuy có nhiều điểm sáng, nhưng vẫn còn nhiều khoảng cách giữa các quốc gia trong việc chuẩn bị nền tảng cho đổi mới bền vững và dài hạn.
Cụm đổi mới sáng tạo
Cụm đổi mới sáng tạo (innovation clusters) là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới, nơi hội tụ đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp R&D và quỹ đầu tư mạo hiểm, thúc đẩy ý tưởng đột phá. Mỗi năm, Chỉ số Đổi mới Toàn cầu (GII) xếp hạng 100 cụm đổi mới hàng đầu thế giới dựa trên mật độ nhà sáng chế, tác giả khoa học và nay bổ sung dữ liệu về địa điểm giao dịch vốn mạo hiểm (VC). Ba chỉ số này giúp phản ánh đầy đủ hơn hoạt động khởi nghiệp, spin-off và tài chính cho đổi mới.
Các cụm thường vượt qua ranh giới hành chính, hình thành mạng lưới liên vùng hoặc xuyên quốc gia. Top 100 cụm năm 2025 chiếm khoảng 70% đơn đăng ký sáng chế PCT và VC toàn cầu, cùng với một nửa số công bố khoa học. Riêng 10 cụm dẫn đầu đã đóng góp 40% đơn PCT, 35% VC và 15% công bố toàn cầu.
Xếp hạng 2025 cho thấy Shenzhen–Hong Kong–Guangzhou vươn lên số 1 nhờ sức mạnh vốn mạo hiểm, vượt Tokyo–Yokohama (Nhật Bản). Theo sau là San Jose–San Francisco (Mỹ), Bắc Kinh (Trung Quốc) và Seoul (Hàn Quốc). Điều này phản ánh sự tập trung cao độ của đổi mới tại một số cụm đô thị hàng đầu thế giới.
Về chỉ số ĐMST 2025 của Việt Nam
Theo GII 2025, Việt Nam được xếp hạng 44/139 quốc gia, nền kinh tế, duy trì thứ hạng năm 2024. Việt Nam xếp thứ 2 (sau Ấn Độ) trong số 37 nền kinh tế thuộc nhóm thu nhập trung bình thấp. Đây là một kết quả rất đáng chú ý trong GII 2025, vì nó cho thấy Việt Nam đang nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới so với các quốc gia có mức thu nhập tương đồng
So sánh các trụ cột GII của Việt Nam năm 2024 và 2025, cho thấy:
- Nhóm chỉ số đầu vào (Inputs): Từ hạng 53 (2024) → 50 (2025), nhờ cải thiện ở các trụ cột thể chế, trình độ phát triển thị trường và doanh nghiệp. Các trụ cột có biến động: Thể chế: 58 → 59 (giảm 1 bậc); Nguồn nhân lực & nghiên cứu: 73 → 70 (tăng) 3 bậc; Cơ sở hạ tầng: 56 → 56 (giữ nguyên); Trình độ phát triển của thị trường: 43 → 43 (giữ nguyên); Trình độ phát triển của doanh nghiệp: 46 → 45 (tăng 1 bậc).
- Nhóm chỉ số đầu ra (Outputs): Từ hạng 36 (2024) → 37 (2025) → giảm 1 bậc (tức tụt hạng), nhưng vẫn cao hơn đầu vào, phản ánh khả năng chuyển đổi hiệu quả nguồn lực thành sản phẩm tri thức, công nghệ và sáng tạo. Điều đặc biệt là các chỉ số thành phần (các trụ cột) năm 2025 lại tốt hơn hoặc giữ nguyên so với năm 2024: Sản phẩm tri thức & công nghệ: 44 → 39 (cải thiện); Sản phẩm sáng tạo: 34 → 34 (giữ nguyên, không giảm). Tại sao các chỉ số (trụ cột) thành phần tăng nhưng tổng thể Nhóm chỉ số đầu ra lại giảm? Đây là điểm quan trọng trong cách xếp hạng GII: Thứ hạng không chỉ phụ thuộc vào điểm tuyệt đối của Việt Nam, mà còn phụ thuộc vào diễn biến của các quốc gia khác trong cùng bảng xếp hạng. Năm 2025, tuy Việt Nam cải thiện ở chỉ số thành phần (39 thay cho 44), nhưng nhiều quốc gia khác trong nhóm liền kề cũng cải thiện mạnh hơn. Do đó, vị trí tương đối của Việt Nam trong nhóm Outputs bị “cạnh tranh”, dẫn tới tụt từ hạng 36 xuống 37. Nói cách khác, Việt Nam có tiến bộ, nhưng tiến bộ chậm hơn đối thủ cạnh tranh, do vậy bị mất vị trí trong bảng xếp hạng.
Mặc dù Việt Nam duy trì được đà cải thiện ở sản phẩm tri thức & công nghệ và giữ vững sản phẩm sáng tạo, kết quả đầu ra vẫn chưa tạo bứt phá vượt trội so với các nền kinh tế khác. Do vậy, chính sách cần tập trung hơn vào chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, tức là làm thế nào để các cải thiện về nhân lực, R&D, doanh nghiệp… nhanh chóng tạo ra nhiều bằng sáng chế, công nghệ, sản phẩm sáng tạo có giá trị toàn cầu.
Đặc biệt trong GII 2025, các chỉ số Nhập khẩu công nghệ cao, Xuất khẩu công nghệ cao và Xuất khẩu hàng hóa sáng tạo là 3 chỉ số Việt Nam đứng đầu thế giới. Cụ thể, Việt Nam xếp số một thế giới về chỉ số Nhập khẩu công nghệ cao với tỷ lệ 29,4%, trong khi Hong Kong (Trung Quốc), Malaysia và Philippines lần lượt xếp thứ hai, ba và thứ tư. Chỉ số này cho thấy nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu công nghệ cao, nhưng đồng thời thể hiện khả năng hội nhập sâu với các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam cũng đứng số một thế giới (theo sau là Malaysia và Philippines) về chỉ số Xuất khẩu công nghệ cao, với tỷ lệ 36,1% tổng thương mại. Hiện tại, hơn 1/3 kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến từ các sản phẩm công nghệ cao như điện tử, viễn thông, máy tính, linh kiện... Con số này được xem là nền tảng để Việt Nam khẳng định vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam cũng dẫn đầu về chỉ số Xuất khẩu hàng hóa sáng tạo khi đứng cạnh các "ông lớn" như Trung Quốc, CH Séc, Hong Kong (Trung Quốc) và Malaysia. Việc dẫn đầu chỉ số này đồng nghĩa Việt Nam đang tạo ra các sản phẩm gắn liền với hàm lượng sáng tạo cao, không chỉ dựa vào điện tử và công nghệ cao. Hàng hóa sáng tạo đang là yếu tố giúp mở rộng "chân kiềng" xuất khẩu, gắn với ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo.
Ngoài ba chỉ số đứng đầu thế giới, Việt Nam còn nằm trong nhóm mười quốc gia hàng đầu ở một số lĩnh vực khác, như tốc độ tăng năng suất lao động (hạng 4), số lượng ứng dụng di động được tạo ra (hạng 7), tỷ lệ chi cho nghiên cứu phát triển do doanh nghiệp trang trải trên tổng chi nghiên cứu, phát triển (hạng 8).
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn còn nhiều chỉ số cần cải thiện. Về thể chế, Việt Nam cần tiếp tục quan tâm cải thiện chỉ số về chất lượng các quy định pháp luật (xếp hạng 95) và hiệu quả thực thi pháp luật (xếp hạng 67). Về giáo dục, chi cho giáo dục của Việt Nam giảm 10 bậc, xuống hạng 116. Tỷ lệ học sinh/giáo viên trung học giảm 5 bậc, xếp hạng 107. Tỷ lệ sinh viên nước ngoài tiếp tục giảm 3 bậc, xếp hạng 108, cho thấy các đại học ở Việt Nam hiện nay vẫn chưa thu hút được nhiều sinh viên quốc tế đến học tập và nghiên cứu. Về cơ sở hạ tầng, dù có cải thiện nhẹ, nhưng các chỉ số về "Truy cập ICT" và "Sử dụng ICT" đều đi xuống. Nhóm chỉ số về bền vững sinh thái cũng giảm mạnh, đặc biệt là chỉ số "Tỷ lệ nguồn năng lượng phát thải carbon thấp" giảm 12 bậc, một hồi chuông cảnh tỉnh về cam kết phát triển bền vững của Việt Nam. Về khả năng hấp thu tri thức và đổi mới trong lĩnh vực dịch vụ, chỉ số "Nhập khẩu dịch vụ ICT" của Việt Nam đứng gần cuối bảng (133/139), còn các chỉ số về "Xuất khẩu dịch vụ ICT" và "Tiền bản quyền tác giả" cũng ở thứ hạng thấp. Số công bố bài báo khoa học và kỹ thuật xếp hạng 105, giảm 8 bậc. Về đầu tư, các chỉ số về đầu tư mạo hiểm chưa cải thiện, dẫn đến nhóm chỉ số về đầu tư giảm 12 bậc, xếp hạng 62. Ngoài ra, chỉ số về tín dụng vi mô cho sản xuất kinh doanh xếp hạng 58, giảm 2 bậc. Về Sản phẩm sáng tạo, ngành công nghiệp sáng tạo đã xuất hiện những chỉ dấu tích cực trong những năm gần đây nhưng một số chỉ số có thứ hạng thấp cần được cải thiện gồm chỉ số xuất khẩu dịch vụ văn hóa và sáng tạo (% tổng giao dịch thương mại) xếp hạng 95, giảm 14 bậc; chỉ số Phim truyện quốc gia được sản xuất/1 triệu dân độ tuổi 15-69 xếp hạng 87, giảm 11 bậc.
Các chỉ số về năng lực nội sinh (R&D, sáng chế, việc làm thâm dụng tri thức, vốn mạo hiểm) lại ở mức thấp cho thấy Việt Nam mới chỉ mạnh ở khai thác đổi mới từ bên ngoài, chưa tạo ra nhiều tri thức và công nghệ bản địa.
Bảng 2. So sánh thứ hạng các trụ cột GII của Việt Nam qua các năm từ 2015 -2025
|
| 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
| (vị trí/141 nền kinh tế) | (vị trí/128 nền kinh tế) | (vị trí/127 nền kinh tế) | (vị trí /126 nền kinh tế) | (vị trí /129 nền kinh tế) | (vị trí /131 nền kinh tế)
| (vị trí /132 nền kinh tế) | (vị trí /132 nền kinh tế) | (vị trí /132 nền kinh tế) | (vị trí /133 nền kinh tế) | (vị trí /139 nền kinh tế) | |
| Nhóm chỉ số đầu vào của ĐMST | 78 | 79 | 71 | 65 | 63 | 62 | 60 | 59 | 57 | 53 | 50 |
| 1. Thể chế | 101 | 93 | 87 | 78 | 81 | 83 | 83 | 51 | 48 | 58 | 59 |
| 2. Nguồn nhân lực và nghiên cứu | 78 | 74 | 70 | 66 | 61 | 79 | 79 | 80 | 71 | 73 | 70 |
| 3. Cơ sở hạ tầng | 88 | 90 | 77 | 78 | 82 | 73 | 79 | 71 | 70 | 56 | 56 |
| 4. Trình độ phát triển của thị trường | 67 | 64 | 34 | 33 | 29 | 34 | 22 | 43 | 49 | 43 | 43 |
| 5. Trình độ phát triển của doanh nghiệp | 40 | 72 | 73 | 66 | 69 | 39 | 47 | 50 | 49 | 46 | 45 |
| Nhóm chỉ số đầu ra của ĐMST | 39 | 42 | 38 | 41 | 37 | 38 | 38 | 41 | 40 | 36 | 37 |
| 6. Sản phẩm tri thức và công nghệ | 28 | 39 | 28 | 35 | 27 | 37 | 41 | 52 | 48 | 44 | 39 |
| 7. Sản phẩm sáng tạo | 62 | 52 | 52 | 46 | 47 | 38 | 42 | 35 | 36 | 34 | 34 |
| Chỉ số ĐMST | 52 | 59 | 47 | 45 | 42 | 42 | 44 | 48 | 46 | 44 | 44 |
Nguồn: GII 2015-2025, WIPO
Bảng 3. So sánh xếp hạng GII 2015-2025 của các nước ASEAN được xếp hạng
| Các nước ASEAN được xếp hạng | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
| Singapo | 7 | 6 | 7 | 5 | 8 | 8 | 8 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Malaixia | 32 | 35 | 37 | 35 | 35 | 33 | 36 | 36 | 36 | 33 | 34 |
| Thái Lan | 55 | 52 | 51 | 44 | 43 | 44 | 43 | 43 | 43 | 41 | 45 |
| Việt Nam | 52 | 59 | 47 | 45 | 42 | 42 | 44 | 48 | 46 | 44 | 44 |
| Philippin | 83 | 74 | 73 | 73 | 54 | 50 | 51 | 59 | 56 | 53 | 50 |
| Indonesia | 97 | 88 | 87 | 85 | 85 | 85 | 87 | 75 | 61 | 54 | 55 |
| Brunei |
|
| 71 | 67 | 71 | 71 | 82 | 92 | 87 | 88 | 88 |
| Campuchia | 91 | 95 | 101 | 98 | 98 | 110 | 109 | 97 | 101 | 103 | 100 |
| Lào |
|
|
|
|
| 113 | 117 | 112 | 110 | 111 | 109 |
| Myanmar | Chưa được xếp hạng | 129 | 127 | 116 |
| 125 | 122 | ||||
Nguồn: GII 2015-2025, WIPO
Với điểm số 37,1, Việt Nam vẫn là quốc gia có thành tích ấn tượng trong nhóm thu nhập trung bình thấp, xếp thứ hai chỉ sau Ấn Độ (hạng 38), và cao hơn Philippines (50). Trong ASEAN, Việt Nam đứng thứ 3, chỉ sau Singapore (hạng 5) và Malaysia (hạng 34), nhưng cao hơn Thái Lan (45), Philippines (50), Indonesia (55), Brunei (88), Campuchia (100), Lào (109) và Myanmar (122).
Theo báo cáo GII 2025, 17 nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình đang đạt kết quả vượt kỳ vọng so với mức độ phát triển của mình, trong đó Ấn Độ và Việt Nam là những nền kinh tế có thành tích vượt trội về đổi mới sáng tạo nhiều năm nhất.
Theo WIPO, Việt Nam là một trong 9 quốc gia thu nhập trung bình có tốc độ cải thiện thứ hạng nhanh nhất từ năm 2013. Việt Nam cùng Ấn Độ cũng là hai quốc gia duy trì kết quả đổi mới sáng tạo vượt mức phát triển trong 15 năm liên tiếp. Trong giai đoạn 2014-2024, Việt Nam nằm trong nhóm ba nước có tốc độ tăng trưởng năng suất lao động nhanh nhất thế giới, cùng với Trung Quốc và Ethiopia.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc giữ vững và nâng cao vị trí trên bản đồ đổi mới sáng tạo sẽ là động lực quan trọng để Việt Nam đạt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
P.A.T (theo Global Innovation Index 2025)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











