Xác định vai trò của các đầu mối logistics nội địa trong việc giảm tổng chi phí logistics
Cập nhật vào: Thứ tư - 26/11/2025 12:05
Cỡ chữ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, chi phí logistics là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia. Việt Nam đang nỗ lực cải thiện hạ tầng và hệ thống logistics nhằm giảm gánh nặng chi phí này. Các đầu mối logistics nội địa, bao gồm cảng cạn (ICD), trung tâm logistics, hay các điểm tập kết hàng hóa, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giúp hàng hóa lưu thông hiệu quả hơn từ nơi sản xuất đến cảng biển và ngược lại. Tuy nhiên, vai trò cụ thể và mức độ ảnh hưởng của chúng đến tổng chi phí logistics vẫn chưa được đánh giá một cách toàn diện và định lượng rõ ràng.

Việc nghiên cứu sâu về các đầu mối logistics nội địa sẽ giúp xác định tiềm năng cắt giảm chi phí, đặc biệt là chi phí vận tải, lưu kho, và các chi phí phát sinh khác trong chuỗi logistics. Đồng thời cũng sẽ chỉ ra những nút thắt và hạn chế của hệ thống hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành logistics Việt Nam.
Chính vì lý do trên, TS. Nguyễn Cảnh Lam và các cộng sự tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã thực hiện đề tài: “Xác định vai trò của các đầu mối logistics nội địa trong việc giảm tổng chi phí logistics”. Đề tài này được thực hiện với mục đích chính là xác định rõ vai trò của các điểm đầu mối logistics nội địa và khả năng kết nối của chúng với cảng biển trong việc giảm thiểu tổng chi phí logistics, đặc biệt trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Nghiên cứu này tập trung ứng dụng cho bối cảnh logistics của Việt Nam và bao gồm các nội dung chính sau:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về các đầu mối logistics nội địa và vai trò của chúng trong hệ thống logistics tổng thể.
- Xác định các yếu tố đặc trưng của các cảng nội địa và mối quan hệ của chúng với cảng biển.
- Tính toán và so sánh tổng chi phí logistics trong trường hợp có và không có cảng nội địa nhằm đánh giá cụ thể vai trò của các đầu mối logistics nội địa trong việc giảm chi phí.
- Đánh giá mối quan hệ giữa kết nối cảng nội địa – cảng biển và tổng chi phí logistics.
- Tìm ra các vấn đề nút thắt của hệ thống cảng nội địa hiện tại và đề xuất giải pháp khắc phục.
Sau một thời gian triển khai thực hiện, đề tài thu được một số kết quả như sau:
1. Đánh giá thực trạng hệ thống đầu mối logistics nội địa tại Việt Nam
Nghiên cứu đã khái quát hóa vai trò và chức năng của cảng cạn (ICD) trong chuỗi logistics kết nối cảng biển và khu vực hậu phương, đồng thời đánh giá thực trạng của các ICD hiện có tại Việt Nam.
So với miền Nam, các cảng cạn ở miền Bắc đang đóng vai trò hạn chế đáng kể trong chuỗi logistics. Tổng sản lượng thông qua cảng cạn miền Bắc chỉ chiếm khoảng 1% tổng sản lượng cảng biển khu vực này, trong khi ở miền Nam, con số này lên tới 40%. Hầu hết các ICD phía Bắc đều có quy mô nhỏ và chủ yếu kết nối với cảng biển bằng duy nhất phương thức vận tải đường bộ, chưa phát huy hết tiềm năng của các thị trường lớn trong khu vực. Điều này dẫn đến hiệu quả khai thác rất thấp, đặc biệt khi so sánh với thị trường rộng lớn mà các ICD này phục vụ, ngoại trừ ICD Lào Cai.
Tình trạng hoạt động kém hiệu quả của các cảng cạn miền Bắc đang tạo ra nhiều thách thức. Nó không chỉ làm tăng ùn tắc tại các cảng biển, gia tăng lượng xe vận tải giữa nội địa và cảng biển, mà còn đẩy tổng chi phí logistics lên cao và gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
Để giải quyết vấn đề này, việc quy hoạch và phát triển ICD tại khu vực miền Bắc trở nên cấp thiết. Với nhiều khu công nghiệp và thành phố lớn là các đầu mối tiêu thụ và sản xuất trong đất liền (như Hà Nội, Phú Thọ, Hải Dương), cần thiết phải xây dựng các cảng cạn mới có quy mô lớn hơn và hiệu quả khai thác cao hơn. Đồng thời, đối với các cảng cạn hiện tại, việc nâng cao hiệu quả khai thác thông qua đổi mới quản lý và khắc phục các vấn đề tồn đọng là rất quan trọng. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm tổng chi phí logistics cho khách hàng mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường cho tất cả các bên tham gia và toàn xã hội.
2. Đánh giá việc phối hợp giữa các đầu mối logistics nội địa và cảng biển ở Việt Nam
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của bốn mô hình mối quan hệ giữa các đầu mối logistics nội địa và cảng biển tại Việt Nam:
- Mô hình cạnh tranh: Trong mô hình này, cảng cạn phát triển như một vệ tinh xung quanh cảng biển, cung cấp các dịch vụ thay thế mà không có mối liên hệ cụ thể.
- Mô hình độc lập: Cảng cạn nằm sâu trong đất liền, gần với khách hàng, đóng vai trò là nơi tập kết hàng hóa để vận chuyển tới/từ cảng biển. Ở đây, mối quan hệ giữa cảng cạn và cảng biển cũng không rõ ràng.
- Mô hình cộng tác: Cảng biển phối hợp với một số cảng cạn cụ thể ở sâu trong đất liền nhằm phục vụ khách hàng và đảm bảo thị phần tại vùng hậu phương quanh cảng cạn.
- Mô hình cánh tay nối dài: Mô hình này áp dụng cho những cảng cạn được phát triển bởi chính cảng biển, với mục đích vươn tới các vùng hậu phương xa hơn trong đất liền.
Đề tài đã tiến hành đánh giá và phân loại các cảng nội địa ở Việt Nam theo bốn mô hình này, từ đó đưa ra những ứng dụng quan trọng trong cả lĩnh vực học thuật và quản lý logistics.
4.3. Phân tích so sánh về tổng chi phí logistics vận chuyển hàng hóa giữa cảng biển và vùng hậu phương trong hai trường hợp có đi qua và không đi qua cảng nội địa
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết cụ thể về hiện trạng hệ thống cảng cạn tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của chúng trong việc tiết kiệm tổng chi phí logistics nội địa. Để đạt được điều này, đề tài đã đề xuất một phương pháp nghiên cứu dựa trên cơ sở hoạt động nhằm ước tính chi phí logistics cho việc di chuyển hàng hóa giữa các địa điểm nội địa và cảng biển.
Đề tài đã thu thập dữ liệu và ước tính tổng chi phí trong hai trường hợp: hàng hóa đi qua cảng cạn và không đi qua cảng cạn, áp dụng cho tất cả các cảng cạn trên toàn quốc. Kết quả cho thấy, các cảng cạn đơn phương thức không đóng góp nhiều vào việc tiết kiệm chi phí logistics. Trong khi đó, các cảng cạn dựa trên đường sắt chỉ tiết kiệm được một lượng chi phí nhỏ trên những khoảng cách dài.
Điểm nổi bật của nghiên cứu là phát hiện ra rằng các cảng cạn đường thủy nội địa có thể giúp khách hàng tiết kiệm tới 26% chi phí logistics, đặc biệt là ở khu vực miền Nam. Tuy nhiên, phương án vận tải qua các cảng cạn hiện chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng lượng hàng hóa hàng hải được vận chuyển ra cảng biển.
Từ những kết quả này, nghiên cứu kiến nghị chính phủ và các nhà phát triển hạ tầng giao thông cần quan tâm hơn nữa đến việc phát triển các cảng cạn đa phương thức, hạn chế sự xuất hiện của các cảng cạn đơn phương thức, và thúc đẩy hệ thống đường sắt vận tải hàng hóa. Điều này sẽ giúp tận dụng tối đa lợi thế của cảng cạn như những "cánh tay nối dài" của cảng biển, từ đó tiết kiệm tổng chi phí logistics tại Việt Nam.
Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng mang lại những hiểu biết giá trị cho các doanh nghiệp trong ngành như công ty vận chuyển, hãng tàu và các công ty logistics nội địa, giúp họ có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra các chiến lược vận tải hiệu quả.
4.4. Đánh giá vai trò của hệ thống đầu mối logistics nội địa ở Việt Nam trong hệ thống logistics giữa cảng biển và hậu phương
Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình lý thuyết dựa trên cách tiếp cận đa bên liên quan và đa tiêu chí để đánh giá vai trò của cảng cạn trong logistics giữa cảng biển và vùng hậu phương, so sánh hai trường hợp có và không có cảng cạn. Đề tài tổng hợp các tiêu chí từ cơ sở lý luận và phân loại chúng thành ba nhóm đối tượng chính: người sử dụng cảng cạn, cảng biển, và cộng đồng.
Để thu thập dữ liệu, đề tài đã tiến hành phỏng vấn chuyên gia và thực hiện khảo sát để đánh giá các cảng cạn hiện có tại Việt Nam. Kết quả chỉ ra rằng vai trò của nhóm người sử dụng cảng cạn là quan trọng nhất trong việc phát triển cảng cạn, trong khi vai trò của hai nhóm còn lại cũng có ý nghĩa đáng kể. Nghiên cứu cũng làm rõ giá trị của các cảng nội địa hiện nay đối với từng nhóm đối tượng, đồng thời chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các nhóm này.
Ngoài ra, nghiên cứu còn đóng góp vào cơ sở lý luận về cảng cạn, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Cuối cùng, đề tài đã phân tích và đánh giá vai trò của tất cả các cảng cạn tại Việt Nam dựa trên giá trị mà chúng mang lại cho ba nhóm đối tượng chính, qua đó chỉ ra những vấn đề tồn đọng và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống cảng cạn Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống logistics cảng biển quốc gia.
Những kết quả đạt được từ đề tài này đã tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống cảng cạn Việt Nam trong giai đoạn sắp tới, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống logistics cảng biển và nội địa quốc gia.
Có thể tìm đọc toàn văn báo cáo kết quả nghiên cứu (mã số 21171/2022) tại Cục Thông tin, Thống kê.
P.T.T (NASTIS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh








