Thúc đẩy áp dụng tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững (FSC) và chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) vào các doanh nghiệp trồng rừng kinh tế và chế biến gỗ ở Việt Nam
Cập nhật vào: Thứ tư - 10/12/2025 00:05
Cỡ chữ
Hoạt động kinh doanh lâm nghiệp, bao gồm trồng, chăm sóc và khai thác rừng, có đặc thù là chu kỳ kinh doanh dài (tối thiểu 6-7 năm đối với rừng trồng), khác biệt rõ rệt so với nông nghiệp hay thủy sản. Điều này khiến việc đánh giá năng suất rừng trong ngắn hạn (2-3 năm) trở nên khó khăn. Hiện tại, hầu hết các chủ rừng ở Việt Nam vẫn áp dụng phương thức canh tác và hệ thống quản lý lạc hậu, chỉ chú trọng mục tiêu kinh tế, bỏ qua chất lượng, năng suất rừng, an toàn môi trường và thiếu cập nhật tiến bộ kỹ thuật. Việc kinh doanh rừng trồng với chu kỳ ngắn dẫn đến sản phẩm gỗ nhỏ chiếm tỷ lệ lớn (75-80%), làm giảm giá trị sản phẩm, thu nhập và không tạo được vùng nguyên liệu ổn định cho công nghiệp chế biến trong nước.
Mục tiêu của lâm nghiệp hiện đại là quản lý rừng bền vững (QLRBV) và cấp chứng chỉ rừng, nhằm tạo ra các khu rừng sản xuất ổn định, liên tục, gia tăng giá trị và năng suất trong tương lai, đồng thời không gây tác động xấu đến môi trường và xã hội. Ngành lâm nghiệp Việt Nam đã đạt kim ngạch xuất khẩu 7,9 tỷ USD vào năm 2018. Tuy nhiên, ngành chế biến gỗ đang đối mặt với thách thức lớn khi thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu sản phẩm có chứng chỉ, đặc biệt là các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và châu Âu (chiếm 70-75% xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam). Mặc dù kim ngạch xuất khẩu cao, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn gỗ nguyên liệu (75-85%), đặc biệt thiếu gỗ rừng trồng có chứng chỉ FM trong bối cảnh "đóng cửa rừng tự nhiên". Các diện tích rừng có chứng chỉ tại Việt Nam hiện nay chủ yếu phục vụ kinh doanh gỗ dăm, chu kỳ ngắn và năng suất thấp do chưa áp dụng công nghệ tiên tiến. Chứng nhận Chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) quốc tế như FSC CoC đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao uy tín, tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi các đạo luật kiểm soát gỗ hợp pháp (FLEGT, EUTR 995/2010) và Hiệp định thương mại tự do (FTAs) có hiệu lực. Chứng nhận CoC là bằng chứng quan trọng về chất lượng và nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu gỗ, giúp sản phẩm lưu hành trên các thị trường yêu cầu. Đối với người tiêu dùng có trách nhiệm, sản phẩm được chứng nhận CoC là yếu tố quyết định lựa chọn.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu được thể hiện rõ khi Việt Nam đang đối mặt với áp lực lớn từ thị trường quốc tế về yêu cầu chứng chỉ gỗ bền vững. Đến cuối năm 2018, Việt Nam có hơn 14,4 triệu ha rừng (độ che phủ 41,65%), trong đó có hơn 4,2 triệu ha rừng trồng. Mặc dù xuất khẩu gỗ và lâm sản tăng liên tục (gần 8 tỷ USD năm 2017), nhưng tiến trình quản lý rừng bền vững và cấp chứng chỉ rừng ở Việt Nam còn chậm. Đến tháng 12/2018, chỉ có 226.318 ha rừng được cấp chứng chỉ QLRBV FM/CoC và 665 giấy chứng nhận CoC cho các doanh nghiệp chế biến, rất xa so với mục tiêu 500.000 ha rừng sản xuất có chứng chỉ vào năm 2020. Sự chậm trễ này một phần do thiếu năng lực kỹ thuật thực hiện QLRBV và chứng chỉ rừng. Các doanh nghiệp và chủ rừng thường hiểu biết và áp dụng quy trình không thống nhất do được tư vấn bởi nhiều đơn vị khác nhau. Vì vậy, việc cấp thiết là phải thúc đẩy tiến trình QLRBV, nhanh chóng tạo ra vùng nguyên liệu gỗ rừng trồng có chứng chỉ bền vững, đáp ứng nhu cầu nguyên liệu chế biến trong nước và mở rộng chứng chỉ CoC cho các doanh nghiệp chế biến.
Nhằm hỗ trợ nâng cao năng lực kỹ thuật, xây dựng các quy trình kỹ thuật thống nhất, đặc biệt là hướng dẫn áp dụng chứng chỉ FM và CoC. Điều này sẽ tạo cơ sở để các chủ rừng xây dựng các khu rừng có chứng chỉ FM với năng suất và chất lượng cao, cung cấp nguyên liệu và sản phẩm chế biến đáp ứng yêu cầu thị trường trong và ngoài nước. Đồng thời, đề tài sẽ nâng cao năng lực quản lý và tài chính cho các chủ rừng và doanh nghiệp chế biến, thúc đẩy chứng chỉ rừng quy mô lớn, và góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển lâm nghiệp quốc gia đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, cũng như Chương trình 712 về nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam, TS. Đào Công Khanh và các cộng sự tại Viện Quản lý rừng bền vững và Chứng chỉ rừng đã thực hiện đề tài: "Thúc đẩy áp dụng tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững (FSC) và Chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) vào các doanh nghiệp trồng rừng kinh tế và chế biến gỗ ở Việt Nam".
Sau một thời gian thực hiện, đề tài đưa ra các kết luận như sau:
Việt Nam đã tham gia quá trình Quản lý rừng bền vững (QLRBV) từ năm 1998 và đạt được những kết quả đáng khích lệ. Tuy nhiên, tiến độ thực hiện QLRBV và chứng chỉ rừng còn chậm, chưa đáp ứng mục tiêu đề ra của ngành. Một trong những nguyên nhân chính là thiếu tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn mực, có cơ sở khoa học và tiếp cận được yêu cầu quốc tế, đặc biệt là hệ thống chứng chỉ rừng FSC FM. Do đó, đề tài này được thực hiện nhằm góp phần hoàn thiện hệ thống hướng dẫn thực hiện chứng chỉ FSC FM, thúc đẩy tiến trình này ở Việt Nam, mở rộng diện tích rừng có chứng chỉ, tạo ra vùng nguyên liệu bền vững cho chế biến gỗ và được thị trường quốc tế công nhận.
Đây là một đề tài nghiên cứu phức tạp, kết hợp cả lý thuyết và ứng dụng thực tiễn, đòi hỏi sự tiếp cận đa chiều. Nhờ định hướng đúng đắn từ Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng và sự hợp tác chặt chẽ của các chuyên gia từ Viện QLRBV và Chứng chỉ rừng (SFMI), Viện Nghiên cứu Lâm sinh (SRI), Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng (IRI), Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFORES) cùng các đối tác địa phương, đề tài đã thành công hoàn thành trọn vẹn 6 kết quả/sản phẩm chính, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu và kế hoạch phê duyệt.
Đề tài đã tạo ra các sản phẩm khoa học quan trọng:
- Bộ tài liệu đào tạo chuyên sâu, bao gồm: Nâng cao năng lực kỹ thuật lâm sinh; Hướng dẫn điều tra hiện trạng tài nguyên rừng, điều tra đa dạng sinh học (động, thực vật) và xác định khu rừng có giá trị bảo tồn cao (HCVF); Hướng dẫn điều tra, đánh giá tác động môi trường và xã hội (EIA & SIA) trong hoạt động quản lý; Hướng dẫn xây dựng hệ thống bản đồ kỹ thuật số; Đặc biệt là bộ tài liệu đào tạo nâng cao nhận thức và năng lực về QLRBV và chứng chỉ rừng theo hệ thống FSC.
- Hướng dẫn áp dụng chứng chỉ FSC FM cho các doanh nghiệp trồng rừng.
- Hướng dẫn áp dụng chứng chỉ FSC CoC cho các doanh nghiệp chế biến gỗ.
Đề tài đã đưa vào áp dụng thực tiễn sản xuất lâm nghiệp và đạt được những kết quả cụ thể:
Hai doanh nghiệp trồng rừng đã được cấp chứng chỉ FSC FM/CoC: Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Quy Nhơn (Bình Định) và Công ty TNHH HTV Lâm nghiệp Lục Ngạn (Bắc Giang). Điều này đã góp phần mở rộng thêm hơn 6.000 ha rừng có chứng chỉ FSC FM cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.
Ba doanh nghiệp chế biến gỗ đã được cấp chứng chỉ FSC CoC: Công ty Cổ phần Năng lượng sinh học Bình Khánh (Khánh Hòa), Công ty TNHH Tiến Phong (Quảng Trị) và Hợp tác xã Nông nghiệp Hiệp Thuận (Quảng Nam).
Những kết quả này đóng góp quan trọng vào việc thực hiện thành công các mục tiêu của ngành Lâm nghiệp Việt Nam do Thủ tướng Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã đề ra trong các Quyết định số 886/QĐ-TTg ngày 16/6/2017, Quyết định số 1288/QĐ-TTg ngày 01/10/2018 về "Đề án Quản lý rừng bền vững và Chứng chỉ rừng", cũng như mục tiêu của Chương trình 712 về "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020" trong ngành Nông – Lâm nghiệp.
Bên cạnh đó, Đề tài còn tồn tại một số hạn chế:
Kinh phí hạn chế: Không đủ kinh phí để mở rộng phạm vi thử nghiệm hướng dẫn FSC FM nhằm hoàn thiện nội dung hướng dẫn áp dụng chứng chỉ FSC FM.
Ảnh hưởng của đại dịch: Dịch Covid-19 đã khiến đề tài kết thúc chậm 6 tháng so với kế hoạch và gây ảnh hưởng lớn đến quá trình phối hợp giữa Viện QLRBV và các doanh nghiệp.
Thời gian nghiên cứu ngắn: Thời gian thực hiện đề tài ngắn (chưa hết một chu kỳ kinh doanh rừng 8-10 năm) dẫn đến những đánh giá hiệu quả (đặc biệt là hiệu quả môi trường về nước, không khí, đa dạng sinh học) mới chỉ dừng lại ở mức định tính.
Chưa phân tích đủ hiệu quả kinh tế: Chưa có đủ thời gian để phân tích hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp chế biến sau khi nhận được chứng chỉ FSC CoC, do đó các đánh giá về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường hiện chỉ mang tính định tính.
Khả thi nhân rộng: Phương án nhân rộng kết quả mới dừng ở mức độ định hướng, tính khả thi chưa cao.
Dựa trên các kết quả đã thực hiện, đề tài đưa ra các kiến nghị sau:
Áp dụng tài liệu hướng dẫn: Đề nghị Tổng cục Lâm nghiệp/Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cho phép áp dụng các tài liệu hướng dẫn của đề tài trong toàn ngành.
Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả:
Viện QLRBV và Chứng chỉ rừng tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả (đặc biệt là hiệu quả môi trường và kinh tế) của hai doanh nghiệp trồng rừng tham gia đề tài khi chúng đủ một chu kỳ kinh doanh. Đồng thời, cần phối hợp với các dự án ODA lâm nghiệp sắp triển khai tại Việt Nam (từ các nhà tài trợ quốc tế như KfW, GIZ, USAID) để tiếp tục áp dụng các hướng dẫn và mở rộng phạm vi chứng chỉ.
Tương tự, Viện QLRBV và Chứng chỉ rừng cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả (đặc biệt là hiệu quả môi trường và kinh tế) của ba doanh nghiệp chế biến tham gia đề tài đã nhận chứng chỉ FSC CoC khi chúng đủ một chu kỳ kinh doanh (3-5 năm).
Với tình hình hiện tại của ngành lâm nghiệp Việt Nam, nhóm hộ gia đình đang quản lý gần 3,6 triệu ha rừng trồng, chiếm gần 37% tổng diện tích rừng trồng toàn quốc. Đây là một nguồn nguyên liệu gỗ vô cùng quan trọng cho ngành sản xuất và chế biến gỗ xuất khẩu. Do đó, đề nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn xem xét, thông qua các kênh dự án ODA cũng như các chương trình, dự án mới của ngành, tạo điều kiện để Viện Quản lý rừng bền vững và Chứng chỉ thực hiện một đề tài mới nhằm xây dựng hướng dẫn cụ thể cho các nhóm hộ nông dân trong việc thực hiện chứng chỉ FSC.
Có thể tìm đọc toàn văn báo cáo kết quả nghiên cứu (mã số 21198/2022) tại Cục Thông tin, Thống kê.
P.T.T (NASTIS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh








