Tác động của ứng dụng đổi mới sáng tạo đến lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trẻ Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghệ
Cập nhật vào: Thứ năm - 16/07/2026 00:04
Cỡ chữ
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ diễn ra mạnh mẽ, đổi mới sáng tạo đang trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp trẻ nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Việt Nam hiện định hướng xây dựng quốc gia khởi nghiệp, tuy nhiên thực tế cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp thất bại vẫn rất cao. Theo thống kê, khoảng 90% doanh nghiệp khởi nghiệp không thành công và gần một nửa số doanh nghiệp hoạt động thua lỗ, chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này gây lãng phí lớn về nguồn lực xã hội và cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tìm ra các giải pháp giúp doanh nghiệp trẻ nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tồn tại trên thị trường.
Nhiều nghiên cứu khẳng định ứng dụng đổi mới sáng tạo là một trong những nhân tố quan trọng tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đổi mới sáng tạo không chỉ giúp doanh nghiệp cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình kinh doanh mà còn tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng với chi phí thấp hơn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phá vỡ các giới hạn của mô hình kinh doanh truyền thống và tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Thực tế thế giới đã chứng minh sức mạnh của đổi mới sáng tạo thông qua sự phát triển vượt bậc của nhiều doanh nghiệp như Grab, Facebook, Airbnb hay Alibaba.com. Các doanh nghiệp này đã xây dựng mô hình kinh doanh đột phá dựa trên ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo để tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm đến đổi mới sáng tạo nhưng nhìn chung còn thiếu tính hệ thống và chưa có chiến lược dài hạn. Phần lớn doanh nghiệp chưa đầu tư đủ nguồn lực cho hoạt động đổi mới sáng tạo, chưa có bộ phận chuyên trách cũng như thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng chính sách về tài chính, nhân sự hay hợp tác phục vụ đổi mới sáng tạo. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc doanh nghiệp chưa thấy rõ tác động thực tế của đổi mới sáng tạo đối với hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh, đồng thời thiếu các định hướng khoa học cụ thể để triển khai phù hợp.
Trong khi đó, hệ thống nghiên cứu về tác động của đổi mới sáng tạo đối với lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trẻ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu thực nghiệm mang tính toàn diện và hệ thống. Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của ứng dụng đổi mới sáng tạo đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trẻ có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho lĩnh vực đổi mới sáng tạo mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp trẻ, có thêm định hướng để nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với bối cảnh cách mạng công nghệ và phát triển bền vững trong tương lai.
Xuất phát từ thực tiễn trên, Chủ nhiệm đề tài Tiến sĩ Nguyễn Thị Uyên cùng nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Thương mại thực hiện đề tài nghiên cứu “Tác động của ứng dụng đổi mới sáng tạo đến lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trẻ Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghệ” với mục tiêu đề xuất được giải pháp đẩy mạnh ứng dụng đổi mới sáng tạo, nâng cao lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trẻ Việt Nam đến năm 2025 và 2030.

Hình 1: Kinh nghiệm quốc tế - Công cụ hỗ trợ phát triển năng lực và công nghệ của doanh nghiệp
Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động của ASEAN, trong đó các doanh nghiệp (DN) trẻ đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đến cuối năm 2020 cả nước có hơn 811.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó khoảng 698.000 doanh nghiệp được thành lập trong giai đoạn 2005–2020, chiếm hơn 86% tổng số doanh nghiệp. Đặc biệt, từ khi Chính phủ xác định năm 2016 là “Năm quốc gia khởi nghiệp”, số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh nhờ môi trường kinh doanh được cải thiện và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2016–2020, trung bình mỗi năm có hơn 128.000 doanh nghiệp thành lập mới với tốc độ tăng trưởng khoảng 7,3%. Phần lớn trong số đó là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp cả nước.
Kết quả nghiên cứu cho thấy đổi mới sáng tạo có vai trò quan trọng trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững của các doanh nghiệp trẻ. Đây không chỉ là cơ sở lý luận bổ sung cho nghiên cứu về đổi mới sáng tạo tại Việt Nam mà còn cung cấp những định hướng thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh cách mạng công nghệ.
Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp trẻ cần triển khai đổi mới sáng tạo đồng bộ trên ba phương diện chính. Thứ nhất, đổi mới sáng tạo về chiến lược thông qua việc liên tục cải tiến sản phẩm, dịch vụ, phát triển sản phẩm mới và sử dụng các công cụ dự báo để nhận diện cơ hội cũng như thách thức trong tương lai. Điều này đòi hỏi lãnh đạo doanh nghiệp phải xây dựng tầm nhìn dài hạn, coi đổi mới sáng tạo là trọng tâm trong chiến lược phát triển.
Thứ hai, đổi mới sáng tạo về quy trình hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả vận hành. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình sản xuất, loại bỏ các hoạt động không tạo giá trị, xây dựng cơ chế cải tiến liên tục và lấy nhu cầu khách hàng làm cơ sở cho việc thiết kế sản phẩm, dịch vụ. Việc quy trình hóa hoạt động giúp doanh nghiệp trẻ tối ưu nguồn lực, giảm chi phí và nâng cao chất lượng quản trị.
Thứ ba, đổi mới sáng tạo về hệ thống quản lý và phát triển nguồn lực. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào các lợi thế cạnh tranh mà khách hàng sẵn sàng chi trả, coi tri thức là tài sản chiến lược, tăng cường kết nối với khách hàng, đối tác và nhà cung cấp, đồng thời xây dựng môi trường chia sẻ tri thức và phát triển năng lực nhân viên. Việc kết hợp hiệu quả giữa nội lực và các nguồn lực bên ngoài sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.
Nhìn chung, đổi mới sáng tạo không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là giải pháp chiến lược giúp các doanh nghiệp trẻ Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh và phát triển bền vững trong nền kinh tế số.
Có thể tìm đọc toàn văn báo cáo kết quả nghiên cứu (mã số 22063/2023) tại Cục Thông tin, Thống kê.
Đ.T.V (NASTIS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











