Đánh giá đa dạng di truyền giống cá Glossogobius và đặc điểm sinh học của loài G. aureus và loài G. sparsipapillus ở Đồng bằng sông Cửu Long
Cập nhật vào: Thứ ba - 23/09/2025 00:06
Cỡ chữ
Nhằm có được những hiểu biết sâu sắc về sinh thái và di truyền của các loài cá bống đặc trưng vùng đồng bằng sông Cửu Long, qua đó, những kết quả này dự kiến sẽ đóng góp to lớn vào việc bảo tồn và quản lý bền vững nguồn lợi thủy sản, đồng thời cung cấp thêm thông tin khoa học quý giá về các loài cá bống Glossogobius, PGS. TS. Trương Trọng Ngôn cùng các cộng sự tại Trường Đại học Cần Thơ đã thực hiện đề tài “Đánh giá đa dạng di truyền giống cá Glossogobius và đặc điểm sinh học của loài G. aureus và loài G. sparsipapillus ở Đồng bằng sông Cửu Long” với ba mục tiêu cốt lõi:

- Xác định chỉ thị phân tử DNA ty thể: Đề tài sử dụng các gen COI và Cyt b làm chỉ thị phân tử DNA ty thể của giống cá Glossogobius. Việc này đặc biệt quan trọng để đánh giá chính xác đa dạng di truyền và hỗ trợ công tác phân loại học của chúng.
- Đánh giá hình thức tăng trưởng và biến động: Đề tài sẽ đi sâu vào việc bổ sung dữ liệu về hình thức tăng trưởng của hai loài cá G. aureus và G. sparsipapillus. Trong đó, phân tích sự biến động của hình thức tăng trưởng này theo giới tính, mùa vụ và nhóm chiều dài cụ thể trong khu vực nghiên cứu.
- Phân tích đặc điểm dinh dưỡng: Một phần quan trọng khác là xác định các đặc điểm dinh dưỡng của hai loài cá G. aureus và G. sparsipapillus. Phân tích này cũng sẽ được thực hiện dựa trên các yếu tố như giới tính, mùa vụ và nhóm chiều dài, cung cấp cái nhìn toàn diện về thói quen ăn uống của chúng.
Sau thời gian triển khai, đề tài nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền và sinh thái của các loài cá này.
1. Về di truyền và sinh học
Đặc điểm di truyền: Các gen COI (~750 bp) và Cyt b (~1.300 bp) của G. aureus và G. sparsipapillus đã được khuếch đại thành công. Phân tích cây di truyền dựa trên gen COI cho thấy không có sự khác biệt di truyền đáng kể giữa hai loài này, và các điểm thu mẫu cũng không ảnh hưởng rõ rệt đến gen COI. Ngược lại, gen Cyt b chứng tỏ hiệu quả hơn trong việc phân nhóm ba loài G. aureus, G. giuris, và G. sparsipapillus trong giống Glossogobius. Biến động môi trường giữa mùa mưa và khô, hay giữa các điểm thu mẫu, dường như chưa tác động rõ rệt lên di truyền của gen Cyt b giữa ba loài được nghiên cứu.
Kiểu tăng trưởng và hệ số điều kiện: Cá G. aureus cho thấy kiểu tăng trưởng đồng đều (hệ số b~3), trong khi G. sparsipapillus có kiểu tăng trưởng bất đẳng thiên về chiều dài. Cả hai loài đều thích nghi tốt với môi trường sống, được thể hiện qua hệ số điều kiện lớn hơn 1.
Đặc điểm dinh dưỡng: Cả G. aureus và G. sparsipapillus đều là cá ăn động vật. Phổ thức ăn của chúng bao gồm tép, cá nhỏ, phiêu sinh thực vật và các loại khác, trong đó tép là thức ăn chủ yếu.
2. Những sản phẩm ứng dụng cụ thể từ kết quả nghiên cứu
- Dữ liệu chỉ thị phân tử DNA ty thể (gen COI và Cyt b) của giống cá Glossogobius, phục vụ trực tiếp cho công tác đánh giá di truyền và phân loại học.
- Dữ liệu về hình thức tăng trưởng và sự biến động của chúng theo giới tính, mùa và nhóm chiều dài của hai loài G. aureus và G. sparsipapillus tại khu vực nghiên cứu.
- Dữ liệu về đặc điểm dinh dưỡng theo giới tính, mùa và nhóm chiều dài của hai loài G. aureus và G. sparsipapillus tại khu vực nghiên cứu.
Tính mới của đề tài nằm ở việc xác định các chỉ thị phân tử DNA ty thể (gen COI và Cyt b) cho các loài cá thuộc giống Glossogobius ở Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin chi tiết về hình thức tăng trưởng, hệ số điều kiện và sự biến động của các yếu tố này theo giới tính, mùa và kích cỡ của hai loài G. aureus và G. sparsipapillus. Đồng thời, dữ liệu về tính ăn, phổ thức ăn và sự biến động của chúng theo giới tính, mùa và kích cỡ cũng được bổ sung. Các dữ liệu về đa dạng di truyền của các loài thuộc giống cá bống Glossogobius được cung cấp làm cơ sở quan trọng cho công tác phân loại và bảo tồn.
Những dữ liệu về hình thức tăng trưởng, tính ăn, phổ thức ăn, cường độ bắt mồi và khả năng tích trữ năng lượng từ đề tài sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất các hướng bảo vệ và khai thác hợp lý nguồn lợi của hai loài cá này. Điều này góp phần ổn định sản lượng khai thác cá bống và tăng thu nhập cho ngư dân trong vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Có thể tìm đọc toàn văn báo cáo kết quả nghiên cứu (mã số 21099/2022) tại Cục Thông tin, Thống kê.
P.T.T (NASTIS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











