Logo_header
Số lượt truy cập: 7869079
BoKH&CN
KHCN & Địa phương
Dự báo kinh tế 2018 của Liên hợp quốc: Khái quát về tăng trưởng kinh tế từng khu vực (Phần 2)
Cập nhật lúc: 25 Tháng Giêng 2018 3:08:46 CH

Liên hợp quốc (UN) vừa công bố Báo cáo về Tình hình và Triển vọng Kinh tế Thế giới (World Economic Situation and Prospects - WESP) 2018. Trong phần 2 dưới đây chúng tôi xin giới thiệu khái quát Báo cáo của UN về tăng trưởng kinh tế từng khu vực.


Châu Âu
Triển vọng tăng trưởng ở châu Âu
Hoạt động kinh tế ở Liên minh châu Âu vẫn mạnh mẽ, GDP thực sẽ tăng trưởng 2,1% năm 2018. Tiêu dùng cá nhân sẽ vẫn là động lực chính cho tăng trưởng, được củng cố bởi tăng thu nhập, giảm thất nghiệp, tăng áp lực lên lương, và lãi suất thấp.

Ở Anh, tăng trưởng sẽ giảm xuống còn 1,4% trong cả hai năm 2018 và 2019 do nền kinh tế đang phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng từ những ảnh hưởng của quyết định "Brexit" rời khỏi Liên minh châu Âu (EU). Tuy nhiên, một số nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ hơn. Ở Tây Ban Nha, GDP được dự báo sẽ tăng trưởng 2,6% năm 2018 và 2,4% vào năm 2019, nhờ tiêu dùng cá nhân, đầu tư, xây dựng và và du lịch. Sự kết hợp tương đối giữa nhu cầu trong nước và bên ngoài sẽ thúc đẩy tăng trưởng ở Ireland, với nền kinh tế dự kiến sẽ tăng lần lượt là 2,8% và 3,1% năm 2018 và 2019.

Ngược lại, Italia được dự báo sẽ có mước tăng trưởng thấp hơn, 1,4% và 1,1% trong năm 2018 và 2019. Tăng trưởng việc làm chậm và tình trạng tiêu dùng yếu liên quan đến sự không chắc chắn về chính trị sẽ cản trở tăng trưởng tiêu dùng tư nhân, trong khi đầu tư công còn hạn chế.

Rủi ro và thách thức chính sách
Mặc dù triển vọng ngắn hạn được cải thiện, nền kinh tế toàn cầu tiếp tục phải đối mặt với rủi ro - bao gồm thay đổi chính sách thương mại, tình trạng tài chính toàn cầu xấu đi và căng thẳng về địa chính trị đang gia tăng.

Đối với châu Âu, các cuộc đàm phán Brexit sẽ vẫn là một nguồn không chắc chắn chính. Bất kỳ sự bất ngờ tiêu cực hay nhận thấy sự gia tăng về xác suất thất bại trong đàm phán sẽ cản trở việc đầu tư vào kinh doanh ở Vương quốc Anh. Việc rút khỏi gói kích thích tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu cũng sẽ đặt ra những thách thức về cả thời gian và thiết kế những thay đổi về chính sách và truyền thông tới công chúng, tạo ra những nguy cơ quan trọng cho những sai lầm chính sách hiện tại. Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm trên hầu khắp EU, nhưng tại một số nước, tỷ lệ thất nghiệp còn cao như ở Hy Lạp, Tây Ban Nha và Italy. Thất nghiệp ở tầng lớp thanh niên vẫn là một thách thức nghiêm trọng trong khu vực, ở mức 16,6% trên toàn EU.

Tây Á
Triển vọng tăng trưởng ở Tây Á
Mặc dù tình hình kinh tế toàn cầu đang được cải thiện, triển vọng kinh tế của Tây Á là không đồng đều giữa các quốc gia, với đặc trưng là sự phát triển của thị trường dầu mỏ và các yếu tố địa chính trị. Tốc độ tăng trưởng GDP thực của các nền kinh tế sản xuất dầu mỏ trong khu vực, chủ yếu là các nước thành viên của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), đã giảm xuống mức thấp năm 2017, chủ yếu là do sự cắt giảm trong sản xuất dầu thô theo quy định của Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC). Sự phục hồi gần đây của giá dầu dự kiến sẽ góp phần cải thiện vừa phải tình trạng này trong năm 2018.

Các điều kiện tăng trưởng bên ngoài đã xấu đi, đặc biệt ở Jordan và Li băng, đồng thời với tình trạng trì trệ trong thương mại nội vùng, trong đầu tư vào danh mục đầu tư và trong đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong khi đó, tình hình địa chính trị vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các nền kinh tế trong khu vực. Các điều kiện kinh tế ở Cộng hòa Ả rập Syria và Yemen vẫn còn bất lợi, cả hai nước phải đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân đạo do cuộc xung đột diễn ra.

Rủi ro và thách thức chính sách
Đối với Tây Á, các nhà hoạch định chính sách tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức về cơ cấu. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao, đặc biệt là ở phụ nữ. Gần đây, một vài nền kinh tế đã trải qua một sự gia tăng đáng báo động về tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ.

Báo cáo cũng nhấn mạnh những nỗ lực của các nhà hoạch định chính sách để tăng cường thu nhập và giảm nợ công. Việc đưa ra thuế giá trị gia tăng (VAT) đã được soạn thảo ở Ả-rập Xê-út và Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất và dự kiến sẽ có hiệu lực năm 2018. Nếu được thực hiện, thuế VAT 5% sẽ được áp dụng cho hàng loạt các hàng hóa và dịch vụ. Việc đưa ra thuế VAT được kỳ vọng là một chiến lược chính sách quan trọng để thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế trong các nền kinh tế GCC.

Đông và Nam Á
Triển vọng tăng trưởng ở Đông và Nam Á
Trong bối cảnh chung, Đông và Nam Á sẽ vẫn là khu vực năng động và phát triển nhanh nhất trên thế giới. Năm 2017, GDP khu vực tăng 6,0%, vượt trội hơn phần còn lại của thế giới. Được hỗ trợ bởi tăng trưởng ở Trung Quốc, nhờ tiêu dùng cá nhân tăng mạnh, xuất khẩu cao hơn và các chính sách kinh tế vĩ mô thích hợp, nền kinh tế khu vực dự kiến sẽ duy trì ở mức 5,8% năm 2018 và 5,9% vào năm 2019.

Năm 2017, Trung Quốc tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn, 6,8%, duy trì tốc độ tăng trưởng khá cao hàng năm trong 6 năm liền. Nhìn về tương lai, tăng trưởng dự kiến sẽ vẫn vững chắc, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và các biện pháp tài chính khả thi. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng sẽ dần dần xuống còn 6,5% năm 2018 và 6,3% vào năm 2019, theo những nỗ lực tái cân bằng kinh tế đang diễn ra.

Kinh tế khu vực Đông Á được dự báo sẽ tăng trưởng ở mức 5,7% năm 2018 và 5,6% vào năm 2019, sau khi tăng trưởng 5,9% trong năm 2017. Tiêu dùng cá nhân sẽ vẫn là động lực thúc đẩy tăng trưởng, do áp lực lạm phát khiêm tốn, lãi suất thấp và điều kiện thị trường lao động lành mạnh. Đầu tư công cũng dự kiến sẽ vẫn mạnh mẽ khi các chính phủ bắt tay vào các dự án cơ sở hạ tầng lớn. Điều kiện cầu bên ngoài thuận lợi sẽ tiếp tục hỗ trợ cho triển vọng khu vực. Kinh tế Hàn Quốc đạt mức tăng trưởng 3% năm 2017 và có thể sẽ giảm ở mức 2,8% trong cả hai năm 2018 và 2019. Trong khi nền kinh tế Đài Loan sẽ đạt mức tăng trưởng nhẹ từ 2,2% năm 2017 lên 2,4% năm 2018 và 2,5% năm 2019.

Các nước ASEAN có mức tăng trưởng không đồng đều, Việt Nam đạt mức tăng trưởng cao nhất trong số các nước hàng đầu khu vực, năm 2017 ước đạt 6,3%, so với Singapo 3,0%, Malaixia 5,4%, Thái Lan 3,5%, Inđônêxia 5,2%. Theo UN, dự kiến năm 2018 và 2019, tăng trưởng kinh của Việt Nam đạt mức 6,4%, vẫn cao hơn các nước này.

Tăng trưởng kinh tế cao nhất trong khu vực ASEAN năm 2017 là Lào, 7,2%, tiếp đến là Campuchia 7,0%. Dự kiến trong năm 2018 và 2019, tăng trưởng kinh tế của Lào vẫn ở mức cao nhất, lần lượt là 7,3% và 7,2%, tiếp đến là Campuchia (7,1% và 7,0% ), Philippin (6,9% cho cả hai năm 2018 và 2019).

Bảng: Dự báo tăng trưởng kinh tế khu vực ASEAN

Nguồn: World Economic Situation and Prospects, 12/2017, UN

Trong khu vực Nam Á, triển vọng kinh tế vẫn ổn định và thuận lợi, được thúc đẩy bởi tiêu dùng cá nhân mạnh và chính sách kinh tế vĩ mô lành mạnh. Triển vọng tích cực sẽ góp phần vào sự tiến bộ tiếp theo của các chỉ số thị trường lao động và giảm tỷ lệ đói nghèo. Các quan điểm chính sách tiền tệ tương đối ổn định, trong khi chính sách tài khóa vẫn duy trì sự chú trọng mạnh mẽ vào đầu tư cơ sở hạ tầng. Tăng trưởng GDP khu vực dự kiến sẽ tăng lên 6,5% năm 2018 và 7,0% vào năm 2019, sau khi đạt khoảng 6,3% năm 2017. Lạm phát khu vực được cho là vẫn ổn định và ở mức tương đối thấp.

Triển vọng cho kinh tế Ấn Độ vẫn tích cực, được củng cố bởi tiêu dùng cá nhân tăng mạnh, đầu tư công cũng mạnh và cải cách cơ cấu được tiến hành. Tăng trưởng GDP dự kiến sẽ tăng từ 6,7% năm 2017 lên 7,2% năm 2018 và 7,4% năm 2019. Tuy nhiên, thiếu hụt đầu tư tư nhân vẫn là mối quan tâm lớn về kinh tế vĩ mô.

Rủi ro và thách thức chính sách
Đối với Đông và Nam Á, những căng thẳng tiềm ẩn trong thị trường tài chính toàn cầu có thể dẫn đến tình trạng thanh khoản thắt chặt trong khu vực. Ở Đông Á, rủi ro đối với sự ổn định về tài chính ngày càng trầm trọng hơn bởi nợ công cao ở nhiều nước, bao gồm cả Trung Quốc. Với sự mở cửa thương mại của các nền kinh tế Đông Á, sự leo thang trong các biện pháp bảo hộ thương mại cũng sẽ ảnh hưởng xấu đến triển vọng tăng trưởng.

Ở Nam Á, chương trình cải cách cũng có thể gặp một số trở ngại, trong khi các bất ổn chính trị có thể làm giảm triển vọng đầu tư. Môi trường kinh tế vĩ mô hiện tại trong khu vực có lợi cho các nhà hoạch định chính sách để giải quyết các vấn đề dài hạn và để đạt được những tiến bộ lớn hơn trong cải cách cơ cấu. Các chiến lược chính sách hướng tới tăng năng suất lao động là rất quan trọng để thúc đẩy sự năng động và triển vọng tăng trưởng trung hạn của khu vực.

Châu Phi
Dự báo GDP của châu Phi tăng trưởng 3,5% năm 2018 và 3,7% trong năm 2019, tăng từ 3,0% năm 2017. Trong đó khu vực Đông Phi sẽ phát triển nhanh hơn cả. Như vậy, nền kinh tế "lục địa đen" sẽ phát triển mạnh hơn trong năm 2018 và 2019. Qua báo cáo, UN kêu gọi tiếp tục các nỗ lực đa dạng hóa nền kinh kế châu Phi và chuyển đổi cơ cấu để giảm phụ thuộc vào thương mại hàng hóa.

Triển vọng tăng trưởng ở Châu Phi
Tuy nhiên, tăng trưởng GDP bình quân đầu người dự kiến sẽ không đáng kể ở một số tiểu vùng, cụ thể là Trung, Nam và Tây Phi trong năm 2018-2019. Các khu vực này là nơi có nhiều dân số đang sống trong cảnh đói nghèo. Báo cáo ghi nhận sự khác biệt đáng kể về triển vọng tăng trưởng trong năm tiểu vùng châu Phi. Đông Phi vẫn sẽ là tiểu vùng phát triển nhanh nhất, với tổng GDP khu vực này dự kiến sẽ tăng khoảng 6% năm 2018 và 2019, được tạo điều kiện bởi các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn và mở rộng thị trường trong nước.

Tăng trưởng ở Bắc Phi dự kiến sẽ ổn định ở mức 4,1% năm 2018 và 2019, sau khi đạt 4,8% vào năm 2017, do giá hàng hóa tăng cao hơn, tình hình an ninh tiếp tục được cải thiện và tiếp tục phục hồi kinh tế ở châu Âu.

Tây Phi sẽ tiếp tục phục hồi tăng trưởng, từ 2,4% năm 2017 lên 3,3% năm 2018 do giá dầu tăng và sản lượng dầu tăng dần ở Nigeria, giảm áp lực tài chính và ngoại hối. Một số quốc gia Tây Phi khác tiếp tục con đường tăng trưởng mạnh bao gồm Côte d'Ivoire, Ghana và Senegal, được hỗ trợ bởi chi tiêu mạnh cho cơ sở hạ tầng, niềm tin của nhà đầu tư cao hơn và cải thiện môi trường kinh doanh.

Tăng trưởng ở Nam Phi dự kiến sẽ được cải thiện nhưng vẫn ở mức khiêm tốn. Sau khi tăng trưởng 1,2% năm 2017, GDP dự kiến sẽ tăng 2,3% năm 2018 và 2,5% vào năm 2019. Ở Nam Phi, xuất khẩu ròng sẽ phục hồi, với sự phục hồi vừa phải trong lĩnh vực nông nghiệp và khai thác mỏ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng sẽ vẫn tương đối thấp trong bối cảnh những bất ổn chính trị gia tăng. Nếu giá dầu tăng cao, tăng trưởng ở Trung Phi sẽ hồi phục từ 0,7% năm 2017 lên 2,1% năm 2018. Lạm phát dự kiến sẽ giảm trong 2018-2019. Tuy nhiên, lạm phát ở nhiều nước châu Phi vẫn cao so với phần còn lại của thế giới.

Rủi ro và thách thức chính sách
Đối với Châu Phi, tăng lãi suất trên toàn cầu có thể dẫn đến tăng chi phí với trái phiếu chính phủ, làm giảm khả năng tiếp cận nguồn tài chính và có thể làm tăng rủi ro về nợ. Nhu cầu bên ngoài thấp hoặc sự đảo chiều tăng trưởng hàng hóa có thể làm giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong nội vùng, việc thiếu các chính sách điều chỉnh tài chính có thể gây nguy hiểm cho sự ổn định kinh tế vĩ mô ở nhiều quốc gia. Việc leo thang mối quan ngại về an ninh và bất ổn chính trị trước các cuộc bầu cử chủ chốt cũng gây ra những rủi ro cho tăng trưởng. Một số nền kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp vẫn đối mặt với các cú sốc liên quan đến thời tiết. Báo cáo kêu gọi nỗ lực tái tạo để giảm việc quá phụ thuộc vào doanh thu hàng hóa thông qua đa dạng hóa kinh tế và chuyển đổi cơ cấu. Về khía cạnh này, cần có những khoản đầu tư vào vốn con người cũng như những nỗ lực tăng cường quản trị và thể chế. Điều quan trọng là cần khẩn trương khắc phục tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính ở các vùng bị ảnh hưởng bởi xung đột.

Các nước CIS
Triển vọng tăng trưởng ở khu vực CIS
Tốc độ tăng trưởng kinh tế trong khu vực CIS đang ở mức nhanh hơn, đánh dấu sự trở lại của sự tăng trưởng ở Liên bang Nga. Belarus cũng đã thoát khỏi cuộc suy thoái, trong khi hoạt động kinh tế đã được cải thiện ở Kazakhstan, Armenia, Kyrgyzstan và Uzbekistan. Các điều kiện thương mại được cải thiện, môi trường bên ngoài hỗ trợ hơn và các điều kiện kinh tế vĩ mô ít biến động hơn đã góp phần tạo ra một môi trường kinh tế thuận lợi hơn cho khu vực. Sau sự đình trệ gần đây về tăng trưởng năm 2016, GDP khu vực ước tăng lên 2,2% năm 2017. Tăng trưởng lần lượt là 2,3% và 2,4% trong năm 2018 và 2019. Các nền kinh tế Trung Á dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh hơn các nền kinh tế CIS khác, nhờ được hưởng lợi từ dòng vốn kiều hối mạnh hơn, việc thực hiện sáng kiến "vành đai", và trong một số trường hợp nhờ tăng chi tiêu ngân sách cho phát triển. Tuy nhiên, đối với hầu hết các nước CIS, tăng trưởng được dự báo là tương đối khiêm tốn và sẽ vẫn thấp hơn tỷ lệ trước khủng hoảng.

Nhu cầu trong nước đang thúc đẩy sự hồi phục: Báo cáo ghi nhận sự phục hồi chủ yếu do nhu cầu trong nước. Tại Liên bang Nga, sự năng động của thương mại bán lẻ và cho vay thế chấp đang được cải thiện, khi tăng trưởng lương thực thực tế. Tuy nhiên, tiêu dùng vẫn còn tương đối yếu. Đầu tư đang hồi phục từ sự suy thoái năm ngoái và kinh tế Liên bang Nga đang được thúc đẩy bởi các hoạt động chuẩn bị cho World Cup 2018.

Tình hình lạm phát đã thay đổi năm 2017: Lạm phát ở CIS năm 2017 dao động từ mức lạm phát gần như bằng không ở Armenia tới mức tăng hai con số ở Azerbaijan và Ukraine. Tại một số quốc gia, áp lực về giá đã được nới lỏng. Ngược lại, tăng vọt các chi phí tiện ích đẩy lạm phát tăng lên ở những nước khác. Tại Liên bang Nga, giá lương thực thấp đã khiến lạm phát đạt mức thấp kỷ lục.

Nhiều nước đã nới lỏng tiền tệ, nhưng lãi suất thực vẫn ở mức cao: Lạm phát chậm lại cho phép cắt giảm lãi suất ở một số nước năm 2017. Tuy nhiên, lãi suất thực vẫn cao so với các thị trường mới nổi khác. Cho vay, đặc biệt đối với các hộ gia đình, đã tăng lên, nhưng ngành ngân hàng trong khu vực nói chung vẫn còn trong tình trạng nghèo vốn. Mặc dù sự hỗ trợ của nhà nước đã được thực hiện đáng kể trong những năm gần đây nhưng cần phải có nhiều hỗ trợ hơn.

Rủi ro và thách thức chính sách
Đối với CIS, báo cáo cảnh báo rằng một vài ràng buộc về chu kỳ và cấu trúc đang đặt ra những thách thức đối với viễn cảnh kinh tế trung hạn và ngắn hạn của khu vực. Những khó khăn này bao gồm các biện pháp trừng phạt quốc tế chống lại Nga đang hạn chế việc tiếp cận các công nghệ nhất định và hạn chế tiếp cận thị trường vốn; cuộc xung đột ở phía đông Ukraina; hạn chế kích thích tài chính; và các lĩnh vực ngân hàng ít vốn. Ngoài ra, tiến bộ trong đa dạng hóa kinh tế trong CIS vẫn còn chậm và phụ thuộc tài nguyên thiên nhiên, dù ở mức độ khác nhau, vẫn là một nguồn dễ bị tổn thương. Trong xu thế dân số lâu dài, không thuận lợi ở khu vực CIS gần châu Âu sẽ dẫn đến việc giảm nhân công và tăng tỷ lệ phụ thuộc vào lao động, gây thêm gánh nặng cho hệ thống hưu trí.
NASATI (World Economic Situation and Prospects, 12/2017, UN)


Ý kiến của bạn Gửi cho bạn bè In bài này Trở lại